genus eruca
Định nghĩa
Danh từ: Một chi thực vật có tên khoa học là Eruca, thuộc họ Cải (Brassicaceae). Chi này bao gồm các loài thảo mộc sống hàng năm hoặc lâu năm, có nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải.
Ví dụ sử dụng
- (Chi Eruca bao gồm loại rau xà lách nổi tiếng là arugula.)
- (Các nhà thực vật học phân loại nhiều loài trong chi Eruca.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Genus Eruca" thường được dùng trong các văn bản khoa học, đặc biệt là thực vật học, để chỉ một nhóm thực vật có đặc điểm chung.
- The genus Eruca is characterized by its pungent leaves and yellow flowers. (Chi Eruca có đặc điểm là lá hăng và hoa màu vàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Eruca (danh từ): tên gọi tắt của chi này.
- Eruca sativa is the most common species in this genus. (Eruca sativa là loài phổ biến nhất trong chi này.)
- Erucic (tính từ): liên quan đến axit erucic, một hợp chất tìm thấy trong hạt của một số loài thuộc chi Eruca.
- Erucic acid is found in the seeds of genus Eruca. (Axit erucic có trong hạt của chi Eruca.)
Từ đồng nghĩa
- Chi Eruca (cụm từ): cách dịch thuật ngữ "genus Eruca" sang tiếng Việt, thường dùng trong sinh học.
- Rocket (danh từ): tên thông thường của một số loài trong chi Eruca, đặc biệt là (xà lách rocket).
Các cụm từ liên quan
- Thuộc chi Eruca: chỉ các loài nằm trong chi này.
- Arugula is a plant belonging to the genus Eruca. (Arugula là một loài thực vật thuộc chi Eruca.)
- Loài trong chi Eruca: chỉ các loài cụ thể như , .
- There are about five species in the genus Eruca. (Có khoảng năm loài trong chi Eruca.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ khoa học này.